Tiêu chuẩn BSEN 12209 dành riêng cho khóa và thân khóa

Tiêu chuẩn BSEN 12209 dành cho thân khóa

Tiêu chuẩn BSEN 12209 – tiêu chuẩn dành riêng khóa cơ ( bao gồm thân khóa) và chốt, được chấp nhận rộng rãi trong các nước thuộc Liên Minh Châu Âu và nhiều nước khác trên Thế giới. Bài viết này sẽ chia sẻ chính xác các quy định về thiết kế, thử nghiệm, vận hành và cách kiểm tra xem sản phẩm có phù hợp với tiêu chuẩn sử dụng hay không.

Sản phẩm được đóng dấu CE sẽ được thử nghiệm và cấp chứng chỉ kèm theo 11 code số, 11 code số này sẽ cho biết đầy đủ tính năng của sản phẩm.

Code 1: Loại hình sử dụng
– Cấp 1: Cửa có tần suất sử dụng thấp, được bảo dưỡng thường xuyên và ít lạm dụng sản phẩm. Ví dụ như: cửa phòng 
– Cấp 2: Cửa có tần suất sử dụng trung bình, được bảo dưỡng vừa phải và có 1 số trường hợp lạm dụng sản phẩm. Ví dụ như: cửa văn phòng 
– Cấp 3: Cửa công cộng có tần suất cao, ít bảo dưỡng và lạm dụng sản phẩm nhiều. Ví dụ như: cửa ở những khu công cộng

Code 2: Độ bền
Gồm 12 cấp đánh giá độ bền và chịu tải của chốt
– Cấp A:   50,000   lần;   Không tải lên chốt
– Cấp B:   100,000 lần;   Không tải lên chốt
– Cấp C:   200,000 lần;   Không tải lên chốt
– Cấp F:   50,000   lần;     10N tải lên chốt
– Cấp G:   100,000 lần;     10N tải lên chốt
– Cấp H:   200,000 lần;     10N tải lên chốt
– Cấp L:    100,000 lần;     25N tải lên chốt
– Cấp M:   200,000 lần;     25N tải lên chốt
– Cấp R:    100,000 lần;     50N tải lên chốt
– Cấp S:    200,000 lần;     50N tải lên chốt
– Cấp W:   100,000 lần;     120N tải lên chốt
– Cấp X:    200,000 lần;     120N tải lên chốt

Code 3: Trọng lượng và lực đóng cửa
– Cấp 1:   Đến 100kg;   50N lực đóng cửa
– Cấp 2:   Đến 200kg;   50N lực đóng cửa
– Cấp 3:   Trên 200kg;   50N lực đóng cửa
– Cấp 4:   Đến 100kg;   25N lực đóng cửa
– Cấp 5:   Đến 200kg;   25N lực đóng cửa
– Cấp 6:   Trên 200kg;   25N lực đóng cửa
– Cấp 7:   Đến 100kg;   15N lực đóng cửa
– Cấp 8:   Đến 200kg;   15N lực đóng cửa
– Cấp 9:   Trên 200kg;   15N lực đóng cửa

Code 4: Chống cháy
– Cấp 0: Không được sử dụng cho cửa chống cháy/ ngăn khói
– Cấp 1: Phù hợp sử dụng cho cửa chống cháy/ ngăn khói và được thử nghiệm đạt tiêu chuẩn EN 1634-1

Code 5: An toàn
– Cấp 0: không yêu cầu về an toàn

Code 6: Chống ăn mòn và nhiệt độ
– Cấp 0:   Không chống ăn mòn;   Không yêu cầu về nhiệt độ
– Cấp A:   Chống ăn mòn ít;   Không yêu cầu về nhiệt độ
– Cấp B:   Chống ăn mòn trung bình;   Không yêu cầu về nhiệt độ
– Cấp C:   Chống ăn mòn tốt;   Không yêu cầu về nhiệt độ
– Cấp D:   Chống ăn mòn rất tốt;   Không yêu cầu về nhiệt độ
– Cấp E:   Chống ăn mòn trung bình;   Nhiệt độ từ -20 đến +80 độ C
– Cấp F:   Chống ăn mòn tốt;   Nhiệt độ từ -20 đến +80 độ C
– Cấp G:   Chống ăn mòn tốt;   Nhiệt độ từ -20 đến +80 độ C

Code 7: Bảo mật và chống khoan
– Cấp 1:   Bảo mật tối thiểu và không chống khoan
– Cấp 2:   Bảo mật thấp và không chống khoan
– Cấp 3:   Bảo mật trung bình và không chống khoan
– Cấp 4:   Bảo mật cao và không chống khoan
– Cấp 5:   Bảo mật cao và chống khoan
– Cấp 6:   Bảo mật rất cao và không chống khoan
– Cấp 7:   Bảo mật rất cao và chống khoan

Code 8: Công năng của cửa

Code 9: Hình thức khóa
– Cấp 0:   Không áp dụng
– Cấp A:   Khóa dùng ruột khóa;   Khóa bằng tay
– Cấp B:   Khóa dùng ruột khóa;   Tự động khóa
– Cấp C:   Khóa dùng ruột khóa;   Khóa bằng tay và 
– Cấp D:   Khóa tay gạt;   Khóa bằng tay
– Cấp E:   Khóa tay gạt;   Tự động khóa
– Cấp F:   Khóa tay gạt;   Khóa bằng tay và 
– Cấp G:   Khóa không cần vặn chìa;   Khóa bằng tay
– Cấp H:   Khóa không cần vặn chìa;   Tự động khóa

Code 10: Hình thức vận hành
– Cấp 0:   Chốt mà không cần trục vặn
– Cấp 1:   Bảo mật tối thiểu và không chống khoan
– Cấp 2:   Bảo mật thấp và không chống khoan
– Cấp 3:   Bảo mật trung bình và không chống khoan
– Cấp 4:   Bảo mật cao và không chống khoan
– Cấp 5:   Bảo mật cao và chống khoan
– Cấp 6:   Bảo mật rất cao và không chống khoan
– Cấp 7:   Bảo mật rất cao và chống khoan

Code 11: Yêu cầu về chìa khóa
– Cấp 0:   Không áp dụng
– Cấp A:   Ít nhất 3 pin 
– Cấp B:   Ít nhất 5 pin
– Cấp C:   Ít nhất 5 pin, số lượng trùng pin ít hơn
– Cấp D:   Ít nhất 6 pin
– Cấp E:   Ít nhất 6 pin, số lượng trùng pin ít hơn
– Cấp F:   Ít nhất 7 pin
– Cấp G:   Ít nhất 7 pin, số lượng trùng pin ít hơn
– Cấp H:   Ít nhất 8 pin, số lượng trùng pin ít hơn

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Scroll to Top